flesh and blood
/ˈblʌd/Tính từ
- Bao gồm thịt, máu và các chất khác liên quan đến động vật hoặc con người.Consisting of flesh, blood, and other substances associated with animals or humans.
- (nghĩa bóng) Có thật; đáng kể.(figurative) Real; substantial.Từ đồng nghĩa:flesh and bone
Danh từ
- Một cơ thể con người; một người nói chung.A human body; a person generally.Từ đồng nghĩa:flesh and bone
- Gia đình của một người, hoặc thành viên của gia đình của một người.One's family, or member of one's family.How dare you say such a thing to your own flesh and blood?Sao ngươi dám nói như vậy với máu thịt của chính mình?Từ đồng nghĩa:flesh and bone
- Bản chất con người.Human nature.Từ đồng nghĩa:flesh and bone
- (Anh, Ireland, tiếng lóng, lỗi thời) Một hỗn hợp rượu mạnh và rượu port với số lượng bằng nhau.(UK, Ireland, slang, obsolete) A mixture of brandy and port in equal quantities.Từ đồng nghĩa:flesh and bone
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flesh and blood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish